Quy định ghi nhãn mỹ phẩm 2026 — 9 nội dung bắt buộc theo Thông tư 06/2011 và Nghị định 43/2017

Quy định ghi nhãn hàng hoá tại Việt Nam đã có thay đổi LỚN từ ngày 23/01/2026 — Nghị định 37/2026/NĐ-CP chính thức thay thế Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP. Mỹ phẩm vẫn áp dụng đồng thời Thông tư 06/2011/TT-BYT (chuyên ngành) và Nghị định 37/2026/NĐ-CP (nhãn hàng hoá chung), nhưng có 7 thay đổi quan trọng mà khách hàng gia công PHẢI cập nhật ngay: kích thước chữ tối thiểu 0,9mm, cấm chữ ® nếu chưa đăng ký nhãn hiệu, bắt buộc công khai nhãn trên sàn TMĐT, cho phép tiếng Anh xuất xứ, áp dụng nhãn điện tử (QR code). Bài viết tổng hợp 9 nội dung bắt buộc trên nhãn mỹ phẩm theo NĐ 37 mới, 7 thay đổi cốt lõi, lộ trình chuyển tiếp, và checklist 20 mục rà soát nhãn trước khi in.

Upload Image...

Nghị định 37/2026/NĐ-CP — văn bản thay thế NĐ 43/2017 và NĐ 111/2021

Ngày 23/01/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 37/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hoá — bao gồm các quy định về ghi nhãn hàng hoá. Nghị định này có hiệu lực ngay từ ngày ban hành 23/01/2026, đồng thời CHẤM DỨT HIỆU LỰC của:

  • Nghị định 43/2017/NĐ-CP ngày 14/4/2017 của Chính phủ về nhãn hàng hoá.
  • Nghị định 111/2021/NĐ-CP ngày 9/12/2021 sửa đổi, bổ sung NĐ 43/2017.

Đối với ngành mỹ phẩm, hai văn bản pháp lý chính giờ là:

  • Thông tư 06/2011/TT-BYT của Bộ Y tế — văn bản chuyên ngành về quản lý mỹ phẩm (nội dung pháp lý mỹ phẩm: số tiếp nhận Phiếu công bố, INCI…).
  • Nghị định 37/2026/NĐ-CP MỚI — văn bản chung về nhãn hàng hoá (nội dung kỹ thuật nhãn: kích thước chữ, vị trí, ngôn ngữ, nhãn điện tử…).

Hậu quả khi chưa cập nhật quy định ghi nhãn mới

Khách hàng in bao bì mới sau ngày 23/01/2026 theo NĐ 43/2017 cũ có thể đối mặt 3 hậu quả:

  • Bao bì in mới NGAY LẬP TỨC bị xem là vi phạm — bị xử phạt theo Nghị định 117/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính lĩnh vực y tế.
  • Buộc THU HỒI + tiêu huỷ toàn bộ lô bao bì in sai — tốn chi phí in lại + chi phí thu hồi từ kho và hệ thống phân phối.
  • Mất uy tín thương hiệu — đặc biệt với boss B2B đang bán hàng trên Shopee/TikTok Shop, vì NĐ 37/2026 BẮT BUỘC công khai 100% nội dung nhãn trên sàn TMĐT.

7 thay đổi CỐT LÕI của Nghị định 37/2026/NĐ-CP so với Nghị định 43/2017

Đây là phần Khách hàng PHẢI đọc kỹ nhất — vì những thay đổi này áp dụng cho mọi bao bì mỹ phẩm in mới sau 23/01/2026.

Lưu ý quan trọng: Đây là 7 thay đổi cốt lõi nhất theo Công văn 11816/CHQ-GSQL của Cục Hải quan và các văn bản hướng dẫn pháp lý hiện hành. Doanh nghiệp nên đối chiếu trực tiếp với toàn văn NĐ 37/2026/NĐ-CP và tham vấn chuyên gia pháp lý trước khi áp dụng cho từng tình huống cụ thể.

9 nội dung BẮT BUỘC trên nhãn mỹ phẩm theo NĐ 37/2026 + TT 06/2011 (cập nhật mới)

Cận cảnh nhãn mỹ phẩm thảo dược Việt Nam với 9 nội dung bắt buộc
Cận cảnh nhãn mỹ phẩm thảo dược Việt Nam với 9 nội dung bắt buộc

Tổng hợp từ NĐ 37/2026/NĐ-CP (nhãn hàng hoá chung) + Thông tư 06/2011/TT-BYT (chuyên ngành mỹ phẩm), nhãn mỹ phẩm lưu hành tại Việt Nam phải có đầy đủ 9 nội dung sau:

1. Tên sản phẩm

• Tên đầy đủ, phải khớp với tên đã đăng ký trong Phiếu công bố mỹ phẩm.

• Tên có thể bằng tiếng Việt, tiếng nước ngoài hoặc cả hai. Nếu tên gốc tiếng nước ngoài, nhãn phụ cần phiên dịch tiếng Việt.

• TUYỆT ĐỐI không dùng “trị”, “chữa”, “đặc trị”, “thuốc” trong tên sản phẩm.

⚠️ MỚI theo NĐ 37/2026: Chữ và số tối thiểu 0,9mm — bắt buộc.

2. Dạng bào chế (Cosmetic dosage form)

• Ghi rõ dạng sản phẩm: kem, gel, lotion, serum, toner, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc, sữa tắm…

• Khớp với nội dung đã công bố trong Phiếu công bố.

3. Thành phần (Ingredients) theo INCI

• Liệt kê 100% nguyên liệu theo tên INCI quốc tế.

• Sắp xếp theo thứ tự tỷ lệ GIẢM DẦN (nguyên liệu có tỷ lệ cao đứng trước). Đây là nguyên tắc BẮT BUỘC theo ASEAN ACD và Thông tư 06/2011.

• Hương liệu và chất tạo màu có thể ghi gộp “Fragrance”/”Parfum” hoặc “CI số”.

• Mỹ phẩm thảo dược: ghi chiết xuất dược liệu theo INCI (ví dụ Centella Asiatica Extract), có thể bổ sung tên Việt trong ngoặc đơn.

4. Tên và địa chỉ tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm

• Doanh nghiệp đứng tên trên Phiếu công bố — có thể là chủ thương hiệu, nhà nhập khẩu, hoặc bên gia công đứng tên.

• GHI ĐẦY ĐỦ: tên công ty + địa chỉ trụ sở (số nhà, đường, phường/xã, quận/huyện, tỉnh/thành phố).

• Đây là chủ thể chịu trách nhiệm pháp lý chính khi có vấn đề về sản phẩm.

5. Tên và địa chỉ nhà sản xuất

• Ghi rõ tên + địa chỉ đầy đủ của nhà máy sản xuất thực tế.

• Với gia công: tên nhà máy gia công (ví dụ Công ty TNHH Quốc tế CHIKO Việt Nam — Cụm công nghiệp Hoàng Xá, Xã Tu Vũ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam).

• Có thể trùng hoặc khác với tên tổ chức chịu trách nhiệm (mục 4).

⚠️ MỚI theo NĐ 37/2026 (hàng nhập khẩu): nếu nhãn gốc chưa đầy đủ địa chỉ tổ chức/cá nhân sản xuất ở nước ngoài, phải bổ sung trong tài liệu kèm theo hàng hoá.

6. Số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm

• Dãy số do Cục Quản lý dược (Bộ Y tế) cấp khi tiếp nhận hồ sơ công bố.

• Định dạng phổ biến: [Số]/[Năm]/CBMP-[Mã cơ quan tiếp nhận].

• Có hiệu lực 5 năm — khi công bố lại, số tiếp nhận sẽ đổi, phải in lại nhãn.

7. Định lượng (khối lượng tịnh hoặc dung tích)

• Đơn vị: g (gam), ml (mililit), oz (ounce).

• Sản phẩm dạng lỏng/kem: dùng ml hoặc g. Dạng rắn: dùng g.

• Phải chính xác — sai số trong giới hạn cho phép theo quy định kỹ thuật.

8. Ngày sản xuất, Hạn sử dụng, Số lô sản xuất

• ⚠️ MỚI theo NĐ 37/2026: BẮT BUỘC ghi cả NSX (trước đây nhiều sản phẩm chỉ ghi HSD).

• Định dạng: ngày/tháng/năm dương lịch hoặc định dạng khác kèm chú thích.

• Cho phép thay HSD bằng “Sử dụng tốt nhất trước ngày…” (Best before) đối với một số nhóm.

• Số lô sản xuất (Batch/Lot No.) BẮT BUỘC — phục vụ truy xuất nguồn gốc.

• Với sản phẩm có thời hạn sử dụng sau mở nắp khác HSD, ghi thêm PAO (Period After Opening) — ví dụ “6M” = 6 tháng sau mở.

9. Hướng dẫn sử dụng và cảnh báo (nếu có)

• Hướng dẫn cách dùng — ngắn gọn, dễ hiểu.

• Cảnh báo bắt buộc với một số nhóm: chứa cồn, tinh dầu, AHA/BHA, retinol, vitamin C nồng độ cao…

• Cảnh báo tiêu chuẩn: “Tránh tiếp xúc với mắt”, “Ngừng sử dụng nếu có dấu hiệu kích ứng”.

• Nội dung phải bằng tiếng Việt nếu sản phẩm lưu hành nội địa.

⚠️ MỚI theo NĐ 37/2026: Cảnh báo là 1 trong 4 thông tin BẮT BUỘC phải có trên nhãn VẬT LÝ (không được đẩy lên nhãn điện tử).

NGUỒN SỐ LIỆU & GHI CHÚ MINH BẠCH

  • Nghị định 37/2026/NĐ-CP của Chính phủ ban hành ngày 23/01/2026 quy định chi tiết một số điều và biện pháp tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hoá — văn bản chủ quản về nhãn hàng hoá tại Việt Nam, có hiệu lực từ 23/01/2026.
  • Văn bản thay thế: NĐ 37/2026 THAY THẾ HOÀN TOÀN Nghị định 43/2017/NĐ-CP ngày 14/4/2017 và Nghị định 111/2021/NĐ-CP ngày 9/12/2021.
  • Công văn 11816/CHQ-GSQL ngày 12/2/2026 của Cục Hải quan hướng dẫn thực hiện các quy định mới của NĐ 37/2026 — đặc biệt với hàng hoá nhập khẩu.
  • Thông tư 06/2011/TT-BYT của Bộ Y tế về quản lý mỹ phẩm — văn bản chuyên ngành áp dụng song song với NĐ 37/2026 cho nhãn mỹ phẩm.
  • Nghị định 117/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế.
  • TCVN 7217-1 — Tiêu chuẩn quốc gia về mã nước (áp dụng khi viết tắt tên nước xuất xứ trên nhãn).

Ghi chú minh bạch:

Nội dung bài viết có tính chất tham khảo, dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành tại thời điểm viết (5/2026). Nghị định 37/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 23/01/2026 và là văn bản pháp lý MỚI — chi tiết áp dụng cho từng nhóm sản phẩm cụ thể có thể được hướng dẫn thêm qua các Thông tư, Công văn của các Bộ chuyên ngành. Doanh nghiệp nên đối chiếu trực tiếp với toàn văn NĐ 37/2026/NĐ-CP, TT 06/2011/TT-BYT, và các văn bản hướng dẫn liên quan trước khi thiết kế và in nhãn hàng loạt. Bài viết không thay thế tư vấn pháp lý chuyên môn — đặc biệt với các tình huống phức tạp về nhãn điện tử, sản phẩm xuất khẩu, hoặc sản phẩm có thành phần đặc biệt.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *